不新鮮 bù xīn xiān · bất tân tiên Hán Việt: bất tân tiên · Pinyin: bù xīn xiān Tổng quan ôi thiu Cấu tạo: 不 (bất) + 新 (tân) + 鮮 (tiên)Pinyinbù xīn xiānHán Việtbất tân tiênCấu tạo不 + 新 + 鮮 · bất + tân + tiên nghĩa thành phần: bất + tân + tiên Nghĩa ViệtCihui ôi thiu