不斷地 bất đoạn địa Hán Việt: bất đoạn địa Tổng quan không ngừng mà Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 地 (địa)Hán Việtbất đoạn địaCấu tạo不 + 斷 + 地 · bất + đoạn + địa nghĩa thành phần: bất + đoạn + địa Nghĩa ViệtCihui không ngừng mà