不時地

bù shí de bất thì địa

Hán Việt: bất thì địa · Pinyin: bù shí de

Tổng quan

thỉnh thoảng lại

Cấu tạo: (bất) + (thì) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỉnh thoảng lại