不時髦 bù shí máo · bất thì mao Hán Việt: bất thì mao · Pinyin: bù shí máo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 時 (thì) + 髦 (mao)Pinyinbù shí máoHán Việtbất thì maoCấu tạo不 + 時 + 髦 · bất + thì + mao nghĩa thành phần: bất + thì + mao Nghĩa EngCihui out of style