不明

bù míngbất minh

Hán Việt: bất minh · Pinyin: bù míng

Tổng quan

không rõ; không biết; không chắc chắn; còn ngờ vực. 不明事理 không rõ lý do; không phân biệt được; không hiểu. 不明是非 không phân biệt phải trái; bất minh; không rõ; không biết (lai lịch). 不明國籍的飛機 máy bay không rõ quốc tịch; tối tăm; khó hiểu; mù mịt; không rõ ràng (thơ ca, ý nghĩa)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不理解; 不明白。 2.不贤明。 3.不明显。 4.犹不洁。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.不了解,多指不了解事實真相。《楚辭.屈原.卜居》:「物有所不足,智有所不明。」漢.鄒陽〈獄中上書自明〉:「今臣盡忠竭誠,畢議願知,左右不明,卒從吏訊,為世所疑。」 2.不英明。漢.東方朔〈非有先生論〉:「見而不行,主不明也。」《三國演義》第三回:「昔太甲不明,伊尹放之於桐宮。」 3.不精通、不擅長。元.史九敬先《莊周夢》第二折:「(末云):『將酒來』(生云):『賜飯足矣。小人酒上不明。』」元.劉唐卿《降桑椹》第二折:「祖傳三輩行醫。若論我學生的手段,我指上不明,醫經不通。」 4.不明亮。如:「昏暗不明」。《三國演義》第六回:「帝星不明,賊臣亂國,萬民塗炭,京城一空!」 5.不明朗。如:「情況不明」。 6.不靈光。如:「其人昏昧不明。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không rõ
  • Cihui không biết
  • Cihui không hiểu
  • Tần suất từ sự khó đọc, tính khó đọc; không rõ , không biết , không hiểu; 1. không rõ; không biết; không chắc chắn; còn ngờ vực. 不明事理 không rõ lý do 2. không phân biệt được; không hiểu. 不明是非 không phân biệt phải trái 3. bất minh; không rõ; không biết (lai lịch). 不明國籍的飛機 máy bay không rõ quốc tịch 4. tối tăm; khó hiểu; mù mịt; không rõ ràng (thơ ca, ý nghĩa); bất minh; không biết; không chắc chắn; còn ngờ vực; không phân biệt được; không hiểu; tối tăm; khó hiểu; mù mịt; không rõ ràng
  • Biên soạn v. fail to understand

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不了解,多指不了解事實真相。《楚辭.屈原.卜居》:「物有所不足,智有所不明。」漢.鄒陽〈獄中上書自明〉:「今臣盡忠竭誠,畢議願知,左右不明,卒從吏訊,為世所疑。」 2.不英明。漢.東方朔〈非有先生論〉:「見而不行,主不明也。」《三國演義》第三回:「昔太甲不明,伊尹放之於桐宮。」 3.不精通、不擅長。元.史九敬先《莊周夢》第二折:「(末云):『將酒來』(生云):『賜飯足矣。小人酒上不明。』」元.劉唐卿《降桑椹》第二折:「祖傳三輩行醫。若論我學生的手段,我指上不明,醫經不通。」 4.不明亮。如:「昏暗不明」。《三國演義》第六回:「帝星不明,賊臣亂國,萬民塗炭,京城一空!」 5.不明朗。如:「情況不明」。 6.不靈光。如:「其人昏昧不明。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不理解; 不明白。 2.不贤明。 3.不明显。 4.犹不洁。
  • Kaggle Zh-Vi illegibility

Eng

  • JMdict unclear
  • JMdict obscure
  • JMdict indistinct
  • JMdict uncertain
  • JMdict ambiguous
  • Cihui not clear; unknown; to fail to understand
  • Tần suất từ v. fail to understand , ∼ shìfēi can't distinguish right from wrong ◆v.p. not clear; unknown , xiàluò ∼ whereabouts unknown

ja

  • JMdict 不明(ふめい)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

了然