不易亲密的

bất dịch thân mật đích

Hán Việt: bất dịch thân mật đích

Tổng quan

không thích chơi với ai, thích tha thủi một mình

Cấu tạo: 不 (bất) + 易 (dịch) + 親 (thân) + 密 (mật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó gần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi farouche

Từ liên quan

Gần nghĩa

不易了解的 · 不易对付的 · 不易接近的 · 不易消化的 · 不易之论 · 不易一字 · 不易坏的 · 不易燃的