不易消化的

bất dịch tiêu hóa đích

Hán Việt: bất dịch tiêu hóa đích

Tổng quan

khó tiêu, nặng bụng (thức ăn), đầy ních, căng nứt, quá nhiều chi tiết, nặng nề, nặng trịch; buồn tẻ, tẻ nhạt (sách, văn)

Cấu tạo: 不 (bất) + 易 (dịch) + 消 (tiêu) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó tiêu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stodgy

Từ liên quan

Gần nghĩa

不易了解的 · 不易亲密的 · 不易对付的 · 不易接近的 · 不易之论 · 不易一字 · 不易坏的 · 不易燃的