不易消化的

bất dịch tiêu hóa đích

Hán Việt: bất dịch tiêu hóa đích

Tổng quan

khó tiêu, nặng bụng (thức ăn), đầy ních, căng nứt, quá nhiều chi tiết, nặng nề, nặng trịch; buồn tẻ, tẻ nhạt (sách, văn)

Cấu tạo: (bất) + (dịch) + (tiêu) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó tiêu, nặng bụng (thức ăn), đầy ních, căng nứt, quá nhiều chi tiết, nặng nề, nặng trịch; buồn tẻ, tẻ nhạt (sách, văn)