不易一字

bù yì yī zì bất dịch nhất tự

Hán Việt: bất dịch nhất tự · Pinyin: bù yì yī zì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (dịch) + (nhất) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 落筆後不需更改一字。形容人才性橫溢、才思精敏。《新唐書.卷二○一.文藝列傳上.王勃》:「勃屬文,初不精思,先磨墨數升,則酣飲,引被覆面臥,及寤,援筆成篇,不易一字,時人謂勃為腹稿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不更动一个字。形容文章写得又快又好。