不曉世務

bù xiǎo shì wù bất hiểu thế vụ

Hán Việt: bất hiểu thế vụ · Pinyin: bù xiǎo shì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hiểu) + (thế) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不知晓当前重要的事态和时代的潮流。现也指待人接物不知趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"不识时务"。