不晓事
bất hiểu sự
Hán Việt: bất hiểu sự
Tổng quan
hông biết việc. Không biết gì. bất hiểu sự bất hiểu sự ☆Không biết việc. Không biết gì.
Nghĩa
Việt
- Cihui hông biết việc. Không biết gì. bất hiểu sự bất hiểu sự ☆Không biết việc. Không biết gì.