不暈性

bất vựng tính

Hán Việt: bất vựng tính

Tổng quan

(vật lý) tính tương phản, tính aplanatic

Cấu tạo: (bất) + (vựng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) tính tương phản, tính aplanatic