不暈船 bất vựng thuyền Hán Việt: bất vựng thuyền Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 暈 (vựng) + 船 (thuyền)Hán Việtbất vựng thuyềnCấu tạo不 + 暈 + 船 · bất + vựng + thuyền nghĩa thành phần: bất + vựng + thuyền Nghĩa EngCihui selegs