不景氣
bất cảnh khí
Hán Việt: bất cảnh khí · Pinyin: bù jǐng qì
Tổng quan
trì trệ | đang suy thoái
Nghĩa
Việt
- Cihui trì trệ | đang suy thoái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 市場銷售狀況不好。如:「最近經濟不景氣,連出口業務也銳減了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经济学名词。指经济萧条; 泛指不兴旺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.经济学名词。指经济萧条。 2.泛指不兴旺。
Eng
- CC-CEDICT slack|in a slump
- Cihui slack; in a slump