不暖席
bất noãn tịch
Hán Việt: bất noãn tịch · Pinyin: bù nuǎn xí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容奔走勞碌,不得休息。金.師拓〈冬夜〉詩:「聖達豈不念?且有不暖席。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 席未坐暖。形容历时短暂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.席未坐暖。形容历时短暂。
Hán Việt: bất noãn tịch · Pinyin: bù nuǎn xí