不曉世務 bù xiǎo shì wù · bất hiểu thế vụ Hán Việt: bất hiểu thế vụ · Pinyin: bù xiǎo shì wù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 曉 (hiểu) + 世 (thế) + 務 (vụ)Pinyinbù xiǎo shì wùHán Việtbất hiểu thế vụCấu tạo不 + 曉 + 世 + 務 · bất + hiểu + thế + vụ nghĩa thành phần: bất + hiểu + thế + vụ