不服罪

bù fú zuìbất phục tội

Hán Việt: bất phục tội · Pinyin: bù fú zuì

Tổng quan

phủ nhận tội

Cấu tạo: 不 (bất) + 服 (phục) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản đối là có tội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plead not guilty

Eng

  • Cihui to deny a crime; to plead not guilty

Từ liên quan

Gần nghĩa

不服从 · 不服气 · 不服的 · 不服输 · 不服水土 · 不服 · 不服从地 · 不服从的