不服輸

bất phục thâu

Hán Việt: bất phục thâu

Tổng quan

không chịu thua

Cấu tạo: (bất) + (phục) + (thâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chịu thua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不甘心認輸。如:「人要有不服輸的精神,才能愈挫愈勇,屹立不搖。」

Eng

  • Cihui 不服輸 ù fúshū v.p. refuse to concede defeat