不服输

bất phục thâu

Hán Việt: bất phục thâu

Tổng quan

không chịu thua

新华 · Tân Hoa Đại lục

不甘心認輸。如:「人要有不服輸的精神,才能愈挫愈勇,屹立不搖。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 服 (phục) + 輸 (thâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không chịu thua
  • VietPhrases không chịu thua
  • Tần suất từ không chịu thua
  • Biên soạn v.p. refuse to concede defeat

Eng

  • Cihui 不服輸 ù fúshū v.p. refuse to concede defeat
  • Tần suất từ v.p. refuse to concede defeat

Từ liên quan

Gần nghĩa

不服输的 · 不服从 · 不服气 · 不服的 · 不服罪 · 不服水土 · 不服 · 不服从地