不期然

bù qī rán bất kì nhiên

Hán Việt: bất kì nhiên · Pinyin: bù qī rán

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (kì) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意料不到、沒想到。如:「那音樂的動人處,正是它會抓住一個人的心,使你不期然的隨著它的悲楚流下淚來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"不期然而然"。

Eng

  • Cihui 不期然 ùqīrán adv. unexpectedly; contrary to one's expectations