不朽地

bất hủ địa

Hán Việt: bất hủ địa

Tổng quan

bất tử, bất diệt, bất hủ, sống mâi, đời đời, (thông tục) vô cùng, hết sức xem imperishable

Cấu tạo: 不 (bất) + 朽 (hủ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất hủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi immortally

Từ liên quan

Gần nghĩa

不朽性 · 不朽的 · 不朽 · 不朽的人物 · 不朽的功业 · 不朽的声名 · 不朽之勋 · 不朽之芳