不杀生

bất sát sanh

Hán Việt: bất sát sanh

Tổng quan

thuyết cấm sát sinh (phật giáo); không sát sinh

Cấu tạo: 不 (bất) + 殺 (sát) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không sát sinh
  • VietPhrases không sát sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ahimsa

Từ liên quan

Gần nghĩa

杀生的 · 殺生戒 · 不杀 · 不殺生戒 · 杀生 · 殺生 · 殺生與奪 · 杀生与夺