不杖期 bất trượng kì Hán Việt: bất trượng kì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 杖 (trượng) + 期 (kì)Hán Việtbất trượng kìCấu tạo不 + 杖 + 期 · bất + trượng + kì nghĩa thành phần: bất + trượng + kì