不來頭 bù lái tou · bất lai đầu Hán Việt: bất lai đầu · Pinyin: bù lái tou Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 來 (lai) + 頭 (đầu)Pinyinbù lái touHán Việtbất lai đầuCấu tạo不 + 來 + 頭 · bất + lai + đầu nghĩa thành phần: bất + lai + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无端,没来由。Tân Hoa Tự Điển 1.无端,没来由。