不染体

bất nhiễm thể

Hán Việt: bất nhiễm thể

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 染 (nhiễm) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất nhiễm thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi achromatophil

Eng

  • Cihui achromatophil

Từ liên quan

Gần nghĩa

不染世間法 · 不染污無知 · 不染一塵 · 不染一尘 · 不染色性 · 不染色的