不染體 bất nhiễm thể Hán Việt: bất nhiễm thể Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 染 (nhiễm) + 體 (thể)Hán Việtbất nhiễm thểCấu tạo不 + 染 + 體 · bất + nhiễm + thể nghĩa thành phần: bất + nhiễm + thể Nghĩa EngCihui achromatophil