不標準

bù biāo zhǔn bất tiêu chuẩn

Hán Việt: bất tiêu chuẩn · Pinyin: bù biāo zhǔn

Tổng quan

không chuẩn | không đúng | (cách nói) kém | tệ (không đúng phát âm hoặc cách dùng)

Cấu tạo: (bất) + (tiêu) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chuẩn | không đúng | (cách nói) kém | tệ (không đúng phát âm hoặc cách dùng)

Eng

  • CC-CEDICT nonstandard|incorrect|(of one's speech) poor; woeful (not in keeping with correct pronunciation or usage)
  • Cihui nonstandard; incorrect; (of one's speech) poor; woeful (not in keeping with correct pronunciation or usage)