不次不寵 bù cì zhī chǒng · bất thứ bất sủng Hán Việt: bất thứ bất sủng · Pinyin: bù cì zhī chǒng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 次 (thứ) + 不 (bất) + 寵 (sủng)Pinyinbù cì zhī chǒngHán Việtbất thứ bất sủngCấu tạo不 + 次 + 不 + 寵 · bất + thứ + bất + sủng nghĩa thành phần: bất + thứ + bất + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不次:不按寻常的次序。超越常规的恩宠。指特殊的恩宠。