不次於

bất thứ vu

Hán Việt: bất thứ vu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thứ) + (vu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不次於 ù cìyú v.p. be not inferior to | Tā de Zhōngwén ∼ nǐ. His Chinese is as good as yours.