不止一次

bù zhǐ yī cìbất chỉ nhất thứ

Hán Việt: bất chỉ nhất thứ · Pinyin: bù zhǐ yī cì

Tổng quan

nhiều lần

Cấu tạo: 不 (bất) + 止 (chỉ) + 一 (nhất) + 次 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơn một lần
  • Tần suất từ nhiều lần , hơn một lần

Eng

  • Cihui many times; on more than one occasion
  • Tần suất từ many times; on more than one occasion

Từ liên quan

Gần nghĩa

一次函数 · 一次印数 · 一次回转 · 一次总付 · 一次方程 · 一次能源 · 一次又一次 · 一次性