不止一次

bù zhǐ yī cì bất chỉ nhất thứ

Hán Việt: bất chỉ nhất thứ · Pinyin: bù zhǐ yī cì

Tổng quan

nhiều lần | hơn một lần

Cấu tạo: (bất) + (chỉ) + (nhất) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều lần | hơn một lần

Eng

  • CC-CEDICT many times|on more than one occasion
  • Cihui many times; on more than one occasion