不正地

bất chánh địa

Hán Việt: bất chánh địa

Tổng quan

không lương thiện, bất lương gian lận, lậu xem illicit trái với đạo lý, bất hợp lý ranh ma, tinh quái chống lại pháp luật, bất hợp pháp, phi pháp, bất chính xem unrighteous

Cấu tạo: 不 (bất) + 正 (chánh) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất chính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dishonestly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不正常 · 不正当 · 不正的 · 不正直 · 不正知 · 不正确 · 不正经 · 不正見