不正常

bù zhèng cháng bất chánh thường

Hán Việt: bất chánh thường · Pinyin: bù zhèng cháng

Tổng quan

bất thường

Cấu tạo: (bất) + (chánh) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất thường

Eng

  • CC-CEDICT abnormal
  • Cihui abnormal

ja

  • JMdict anomaly