不正派 bù zhèng pài · bất chánh phái Hán Việt: bất chánh phái · Pinyin: bù zhèng pài Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 正 (chánh) + 派 (phái)Pinyinbù zhèng pàiHán Việtbất chánh pháiCấu tạo不 + 正 + 派 · bất + chánh + phái nghĩa thành phần: bất + chánh + phái