不正確

bù zhèng què bất chánh xác

Hán Việt: bất chánh xác · Pinyin: bù zhèng què

Tổng quan

không chính xác | sai lầm

Cấu tạo: (bất) + (chánh) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chính xác | sai lầm

Eng

  • CC-CEDICT incorrect|erroneous
  • Cihui incorrect; erroneous

ja

  • JMdict inaccurate|incorrect|inexact|imprecise