不正視 bất chánh thị Hán Việt: bất chánh thị Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 正 (chánh) + 視 (thị)Hán Việtbất chánh thịCấu tạo不 + 正 + 視 · bất + chánh + thị nghĩa thành phần: bất + chánh + thị Nghĩa EngCihui anorthopia