不正食
bất chánh thực
Hán Việt: bất chánh thực
Tổng quan
bất chính thực (術語)佛制十食中之後半,如果實之類可囓嚼而食之五種之食物也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui bất chính thực (術語)佛制十食中之後半,如果實之類可囓嚼而食之五種之食物也。☸
Hán Việt: bất chánh thực
bất chính thực (術語)佛制十食中之後半,如果實之類可囓嚼而食之五種之食物也。☸