不死鄉 bù sǐ xiāng · bất tử hương Hán Việt: bất tử hương · Pinyin: bù sǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 死 (tử) + 鄉 (hương)Pinyinbù sǐ xiāngHán Việtbất tử hươngCấu tạo不 + 死 + 鄉 · bất + tử + hương nghĩa thành phần: bất + tử + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的不死之国; 指仙境。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的不死之国。 2.指仙境。