不死心
bất tử tâm
Hán Việt: bất tử tâm · Pinyin: bù sǐ xīn
Tổng quan
không chịu từ bỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui không cam lòng
- Biên soạn v.p. unwilling to give up
Eng
- Cihui unwilling to give up; unresigned
Hán Việt: bất tử tâm · Pinyin: bù sǐ xīn
không chịu từ bỏ