不死板 bất tử bản Hán Việt: bất tử bản Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 死 (tử) + 板 (bản)Hán Việtbất tử bảnCấu tạo不 + 死 + 板 · bất + tử + bản nghĩa thành phần: bất + tử + bản Nghĩa EngCihui as comfortable as old shoe