不死樹 bù sǐ shù · bất tử thụ Hán Việt: bất tử thụ · Pinyin: bù sǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 死 (tử) + 樹 (thụ)Pinyinbù sǐ shùHán Việtbất tử thụCấu tạo不 + 死 + 樹 · bất + tử + thụ nghĩa thành phần: bất + tử + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中的一种树,人食之可得长生。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的一种树,人食之可得长生。