不死鄉 bù sǐ xiāng · bất tử hương Hán Việt: bất tử hương · Pinyin: bù sǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 死 (tử) + 鄉 (hương)Pinyinbù sǐ xiāngHán Việtbất tử hươngCấu tạo不 + 死 + 鄉 · bất + tử + hương nghĩa thành phần: bất + tử + hương