不死鳥 bù sǐ niǎo · bất tử điểu Hán Việt: bất tử điểu · Pinyin: bù sǐ niǎo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 死 (tử) + 鳥 (điểu)Pinyinbù sǐ niǎoHán Việtbất tử điểuCấu tạo不 + 死 + 鳥 · bất + tử + điểu nghĩa thành phần: bất + tử + điểu Nghĩa EngCihui the secular birdjaJMdict phoenix