不毛的 bất mao đích Hán Việt: bất mao đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 毛 (mao) + 的 (đích)Hán Việtbất mao đíchCấu tạo不 + 毛 + 的 · bất + mao + đích nghĩa thành phần: bất + mao + đích Nghĩa EngCihui arid