不民主

bù mín zhǔ bất dân chủ

Hán Việt: bất dân chủ · Pinyin: bù mín zhǔ

Tổng quan

không dân chủ; phản dân chủ

Cấu tạo: (bất) + (dân) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không dân chủ; phản dân chủ