不气长

bất khí trường

Hán Việt: bất khí trường

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khí) + (trường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不爭氣、喪氣。元.武漢臣《老生兒》第三折:「老的,真個俺無兒的好不氣長也。」元.李壽卿《伍員吹簫》第一折:「則俺這做元戎的不氣長。」