不求人

bù qiú rén bất cầu nhân

Hán Việt: bất cầu nhân · Pinyin: bù qiú rén

Tổng quan

dụng cụ gãi lưng (làm từ tre, v.v.)

Cấu tạo: (bất) + (cầu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ gãi lưng (làm từ tre, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搔癢的器具。以骨角、竹木削作人手指爪形,有長柄,可搔手無法搔癢到之處。也稱為「如意」、「搔背爬」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 器物名。以骨﹑角﹑竹或木削为人爪状,有柄,用以搔痒。不求人与如意相类,古称爪杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.器物名。以骨﹑角﹑竹或木削为人爪状,有柄,用以搔痒。不求人与如意相类,古称爪杖。

Eng

  • CC-CEDICT backscratcher (made from bamboo etc)
  • Cihui backscratcher (made from bamboo etc)