不沉性 bất trầm tính Hán Việt: bất trầm tính Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 沉 (trầm) + 性 (tính)Hán Việtbất trầm tínhCấu tạo不 + 沉 + 性 · bất + trầm + tính nghĩa thành phần: bất + trầm + tính Nghĩa EngCihui insubmersibility