不法夺取

bù fǎ duó qǔbất pháp đoạt thủ

Hán Việt: bất pháp đoạt thủ · Pinyin: bù fǎ duó qǔ

Tổng quan

(pháp lý) sự trục xuất, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đuổi, sự trục xuất; sự hất cẳng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ đuổi, kẻ trục xuất; kẻ hất cẳng

Cấu tạo: 不 (bất) + 法 (pháp) + 奪 (đoạt) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tước đoạt bất hợp pháp
  • Google Alex v6 tước đoạt phi pháp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ouster

Đức

  • Handedict Enteignung

Từ liên quan

Gần nghĩa

不法之徒 · 不法份子 · 不法分子 · 不法利润 · 不法行为 · 夺取王冠 · 不法地 · 不法的