不注意

bù zhù yì bất chú ý

Hán Việt: bất chú ý · Pinyin: bù zhù yì

Tổng quan

không chú ý | không để ý

Cấu tạo: (bất) + (chú) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chú ý | không để ý

Eng

  • CC-CEDICT thoughtless|not pay attention to
  • Cihui thoughtless; not pay attention to

ja

  • JMdict carelessness|inattention|thoughtlessness|negligence