不活動

bù huó dòng bất hoạt động

Hán Việt: bất hoạt động · Pinyin: bù huó dòng

Tổng quan

sự không hoạt động, sự thiếu hoạt động, sự ì tính kém hoạt động, tính thiếu hoạt động, tính ì; tình trạng kém hoạt động, tình trạng thiếu hoạt động, tình trạng ì sự im lìm, sự yên lặng

Cấu tạo: (bất) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không hoạt động, sự thiếu hoạt động, sự ì tính kém hoạt động, tính thiếu hoạt động, tính ì; tình trạng kém hoạt động, tình trạng thiếu hoạt động, tình trạng ì sự im lìm, sự yên lặng

ja

  • JMdict inaction|lethargy