不潤的 bất nhuận đích Hán Việt: bất nhuận đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 潤 (nhuận) + 的 (đích)Hán Việtbất nhuận đíchCấu tạo不 + 潤 + 的 · bất + nhuận + đích nghĩa thành phần: bất + nhuận + đích Nghĩa EngCihui runproof