不淨紙 bất tịnh chỉ Hán Việt: bất tịnh chỉ Tổng quan (雜名)拭不淨之紙也。臨濟錄曰:「三乘十二分教,皆是拭不淨故紙。」☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 净 (tịnh) + 纸 (chỉ)Hán Việtbất tịnh chỉCấu tạo不 + 净 + 纸 · bất + tịnh + chỉ nghĩa thành phần: bất + tịnh + chỉ Nghĩa ViệtCihui (雜名)拭不淨之紙也。臨濟錄曰:「三乘十二分教,皆是拭不淨故紙。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa不淨國 · 不淨施 · 不淨肉 · 不淨行 · 不淨觀 · 不淨輪 · 不净 · 不淨